Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 03.10.2026 17:28:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B, Super League Playoffs
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 532 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1The Gift of Chess - Spartans * 321½3345452445555555455784,51969,5
2Karen Chess Club2 * 2½3½1½4½154½443½4½4½43½5555555282,51992
3Anchor Super32½ * 4½2341½2½421½3½43½4½535554550782041,5
4Kenyatta University3½1½½ * 2½2½231344344544344455071,51564,5
5Black Knights Dark Whites3½32½ * 43½3½524245555555549771886,5
6Eastlands Chess Club2½22½1 * 35403322½53534554½5547751641
7Strathmore University131½ * 21353½444555552½3454671,51499,5
8Mombasa Chess Club43½21½23 * 1½53½554½344½545545711593,5
9Knights Chess Academy202½4043½ * 43154143225554544691676,5
10Kenya Airforce Chess Club1½120121 * 43½13½43352½55555540681547
11NCCG Knights03134021 * 135235324553539601365
12Kenya Defence Forces Chess Club12½1121½41½4 * 3514531½3525536611372,5
13Nairobi Chess Club B1½00422 * 3542454½55151533591170
14Great Rift Valley Chess Academy and Club012211½11½002 * 3½43345534½5533571102
15PMadol Bishops11½133004101½ * 411½14½4555530521131
16Mavens Strategic Minds1½1½2½23410 * 4532½4½5352947,5999
17Black Knights Juniors1½11011213111 * 252½5335552550983
18Elite Chess Academy & Club01½00200221233 * 52213552539,5795
19Safari Knights Chess Club01½00000½3000012½000 * 33044552432,5595,5
20Para Chess Club00120222½22½0322½2 * 2413551843,5796
21PMadol Kings000100010033½00½2½0213 * 05051727,5543
22Knights Chess Academy Cranes002000½01201½11215 * 24351631457
23Safari Knights CLG0001002½00000420001402 * 451425,5439,5
24Tuala Chess Club00010½2100030½000212401 * 5923402
25MashPark Team A101000101020200200001 * 3614287
26Kisumu Chess Club0000000000000000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)